die Schleuse
số nhiều: die Schleusen · sinh cách: der Schleuse
die Schleuse nghĩa là cống.
Nghĩa của Schleuse
Danh từ · giống cái
- Cống.
Biến cách của Schleuse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schleuse | die Schleusen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schleuse | der Schleusen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schleuse | den Schleusen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schleuse | die Schleusen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sluice; lock (water transport)
Câu hỏi thường gặp
Schleuse nghĩa là gì?
Schleuse (danh từ) nghĩa là cống.
Schleuse là der, die hay das?
Schleuse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schleuse); số nhiều: die Schleusen.