TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schleuse

danh từ giống cái
[ˈʃlɔɪ̯.zə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schleusen · sinh cách: der Schleuse

die Schleuse nghĩa là cống.

Nghĩa của Schleuse

Danh từ · giống cái

  1. Cống.

Biến cách của Schleuse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schleusedie Schleusen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schleuseder Schleusen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schleuseden Schleusen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schleusedie Schleusen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sluice; lock (water transport)

Câu hỏi thường gặp

Schleuse nghĩa là gì?

Schleuse (danh từ) nghĩa là cống.

Schleuse là der, die hay das?

Schleuse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schleuse); số nhiều: die Schleusen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.