TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schliere

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlieren · sinh cách: der Schliere

die Schliere nghĩa là vệt.

Nghĩa của Schliere

Danh từ · giống cái

  1. Vệt.

Biến cách của Schliere (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schlieredie Schlieren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schliereder Schlieren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schliereden Schlieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schlieredie Schlieren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ irregularity, streak within a transparent medium, sometimes also on top of a reflective surface

Câu hỏi thường gặp

Schliere nghĩa là gì?

Schliere (danh từ) nghĩa là vệt.

Schliere là der, die hay das?

Schliere là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schliere); số nhiều: die Schlieren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.