TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schweinswal

danh từ giống đực
/ˈʃvaɪ̯nsˌvaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schweinswale · sinh cách: des Schweinswales

der Schweinswal nghĩa là cá heo.

Nghĩa của Schweinswal

Danh từ · giống đực

  1. Cá heo.

Biến cách của Schweinswal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schweinswaldie Schweinswale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schweinswalesder Schweinswale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schweinswalden Schweinswalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schweinswaldie Schweinswale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ porpoise

Câu hỏi thường gặp

Schweinswal nghĩa là gì?

Schweinswal (danh từ) nghĩa là cá heo.

Schweinswal là der, die hay das?

Schweinswal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schweinswal); số nhiều: die Schweinswale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.