TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schwiegervater

danh từ giống đực
/ˈʃviːɡɐˌfaːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwiegerväter · sinh cách: des Schwiegervaters

der Schwiegervater nghĩa là cha chồng, cha vợ.

Nghĩa của Schwiegervater

Danh từ · giống đực

  1. Cha chồng, cha vợ.

Biến cách của Schwiegervater (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schwiegervaterdie Schwiegerväter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwiegervatersder Schwiegerväter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwiegervaterden Schwiegervätern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schwiegervaterdie Schwiegerväter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schwiegervater

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ father-in-law

Câu hỏi thường gặp

Schwiegervater nghĩa là gì?

Schwiegervater (danh từ) nghĩa là cha chồng, cha vợ.

Schwiegervater là der, die hay das?

Schwiegervater là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwiegervater); số nhiều: die Schwiegerväter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.