TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwiele

danh từ giống cái
/ˈʃviːlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwielen · sinh cách: der Schwiele

die Schwiele nghĩa là chai.

Nghĩa của Schwiele

Danh từ · giống cái

  1. Chai.

Biến cách của Schwiele (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwieledie Schwielen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwieleder Schwielen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwieleden Schwielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwieledie Schwielen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ callus

Câu hỏi thường gặp

Schwiele nghĩa là gì?

Schwiele (danh từ) nghĩa là chai.

Schwiele là der, die hay das?

Schwiele là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwiele); số nhiều: die Schwielen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.