das sexuelle Orientierung
số nhiều: die sexuelle Orientierungen · sinh cách: des sexueller Orientierung
das sexuelle Orientierung nghĩa là thiên hướng tình dục, xu hướng tình dục.
Nghĩa của sexuelle Orientierung
Danh từ · giống trung
- Thiên hướng tình dục, xu hướng tình dục.
Biến cách của sexuelle Orientierung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das sexuelle Orientierung | die sexuelle Orientierungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des sexueller Orientierung | der sexueller Orientierungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem sexueller Orientierung | den sexuellen Orientierungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das sexuelle Orientierung | die sexuelle Orientierungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sexual orientation
Câu hỏi thường gặp
sexuelle Orientierung nghĩa là gì?
sexuelle Orientierung (danh từ) nghĩa là thiên hướng tình dục, xu hướng tình dục.
sexuelle Orientierung là der, die hay das?
sexuelle Orientierung là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das sexuelle Orientierung); số nhiều: die sexuelle Orientierungen.