die Sezession
số nhiều: die Sezessionen · sinh cách: der Sezession
die Sezession nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.
Nghĩa của Sezession
Danh từ · giống cái
- Sự ra khỏi, sự ly khai.
Biến cách của Sezession (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sezession | die Sezessionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sezession | der Sezessionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sezession | den Sezessionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sezession | die Sezessionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secession
Câu hỏi thường gặp
Sezession nghĩa là gì?
Sezession (danh từ) nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.
Sezession là der, die hay das?
Sezession là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sezession); số nhiều: die Sezessionen.