TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sezession

danh từ giống cái
[zet͡sɛˈsi̯oːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sezessionen · sinh cách: der Sezession

die Sezession nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.

Nghĩa của Sezession

Danh từ · giống cái

  1. Sự ra khỏi, sự ly khai.

Biến cách của Sezession (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sezessiondie Sezessionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sezessionder Sezessionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sezessionden Sezessionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sezessiondie Sezessionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secession

Câu hỏi thường gặp

Sezession nghĩa là gì?

Sezession (danh từ) nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.

Sezession là der, die hay das?

Sezession là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sezession); số nhiều: die Sezessionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.