TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sezessionskrieg

[zet͡sɛˈsi̯oːnsˌkʁiːk] giọng máy của trình duyệt

Sezessionskrieg nghĩa là nội chiến hoa kỳ.

Nghĩa của Sezessionskrieg

Danh từ riêng

  1. Nội chiến hoa kỳ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a war of secession

Câu hỏi thường gặp

Sezessionskrieg nghĩa là gì?

Sezessionskrieg (danh từ riêng) nghĩa là nội chiến hoa kỳ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.