der Siedepunkt
số nhiều: die Siedepunkte · sinh cách: des Siedepunktes
der Siedepunkt nghĩa là điểm bay hơi, điểm sôi, nhiệt độ bay hơi.
Nghĩa của Siedepunkt
Danh từ · giống đực
- Điểm bay hơi, điểm sôi, nhiệt độ bay hơi.
Biến cách của Siedepunkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Siedepunkt | die Siedepunkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Siedepunktes | der Siedepunkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Siedepunkt | den Siedepunkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Siedepunkt | die Siedepunkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boiling point
Câu hỏi thường gặp
Siedepunkt nghĩa là gì?
Siedepunkt (danh từ) nghĩa là điểm bay hơi, điểm sôi, nhiệt độ bay hơi.
Siedepunkt là der, die hay das?
Siedepunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Siedepunkt); số nhiều: die Siedepunkte.