TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Siedepunkt

danh từ giống đực
/ˈziːdəˌpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Siedepunkte · sinh cách: des Siedepunktes

der Siedepunkt nghĩa là điểm bay hơi, điểm sôi, nhiệt độ bay hơi.

Nghĩa của Siedepunkt

Danh từ · giống đực

  1. Điểm bay hơi, điểm sôi, nhiệt độ bay hơi.

Biến cách của Siedepunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Siedepunktdie Siedepunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Siedepunktesder Siedepunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Siedepunktden Siedepunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Siedepunktdie Siedepunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boiling point

Câu hỏi thường gặp

Siedepunkt nghĩa là gì?

Siedepunkt (danh từ) nghĩa là điểm bay hơi, điểm sôi, nhiệt độ bay hơi.

Siedepunkt là der, die hay das?

Siedepunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Siedepunkt); số nhiều: die Siedepunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.