der Slawe
số nhiều: die Slawen · sinh cách: des Slawen
der Slawe nghĩa là người slav.
Nghĩa của Slawe
Danh từ · giống đực
- Người slav.
Biến cách của Slawe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Slawe | die Slawen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Slawen | der Slawen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Slawen | den Slawen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Slawen | die Slawen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Slav (member of a Slavic people, male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Slawe nghĩa là gì?
Slawe (danh từ) nghĩa là người slav.
Slawe là der, die hay das?
Slawe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Slawe); số nhiều: die Slawen.