TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Slawin

danh từ giống cái
[ˈslaː.vɪn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Slawinnen · sinh cách: der Slawin

die Slawin nghĩa là người slav.

Nghĩa của Slawin

Danh từ · giống cái

  1. Người slav.

Biến cách của Slawin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Slawindie Slawinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Slawinder Slawinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Slawinden Slawinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Slawindie Slawinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Slavic person

Câu hỏi thường gặp

Slawin nghĩa là gì?

Slawin (danh từ) nghĩa là người slav.

Slawin là der, die hay das?

Slawin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Slawin); số nhiều: die Slawinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.