TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

slawisch

giọng máy của trình duyệt

slawisch nghĩa là xla-vơ.

Nghĩa của slawisch

Tính từ

  1. Xla-vơ.

So sánh của slawisch

So sánh hơnslawischer
So sánh nhấtam slawischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Slavic, Slav, Slavonic

Câu hỏi thường gặp

slawisch nghĩa là gì?

slawisch (tính từ) nghĩa là xla-vơ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.