der Smaragd
số nhiều: die Smaragde · sinh cách: des Smaragdes
der Smaragd nghĩa là ngọc lục bảo, bích ngọc.
Nghĩa của Smaragd
Danh từ · giống đực
- Ngọc lục bảo, bích ngọc.
Biến cách của Smaragd (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Smaragd | die Smaragde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Smaragdes | der Smaragde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Smaragd | den Smaragden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Smaragd | die Smaragde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emerald
Câu hỏi thường gặp
Smaragd nghĩa là gì?
Smaragd (danh từ) nghĩa là ngọc lục bảo, bích ngọc.
Smaragd là der, die hay das?
Smaragd là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Smaragd); số nhiều: die Smaragde.