TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sohn

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/zoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Söhne · sinh cách: des Sohnes

der Sohn nghĩa là con trai.

Nghĩa của Sohn

Danh từ · giống đực

  1. Con trai.

Biến cách của Sohn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sohndie Söhne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sohnesder Söhne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sohnden Söhnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sohndie Söhne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Sohn

  • Hast du meinen Sohn beim Geigespielen gehört? Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350178
  • Er ermutigte seinen Sohn, mehr zu lernen. Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379906
  • Der Name von ihrem Sohn ist John. Con trai họ tên là John. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #896184
  • Tom hat einen Sohn, der Zahnarzt ist. Tom có một người con trai làm nghề nha sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1946689
  • Wie der Vater, so der Sohn. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1182
  • Ihr Sohn hat den Namen John. Con trai họ tên là John. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #416339
  • Ich kaufe meinem Sohn eine Armbanduhr. Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ cho con tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #651992
  • Der verlorene Sohn kehrte wieder heim. Đứa con trai hoang tàng đã về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1245411

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ son

Câu hỏi thường gặp

Sohn nghĩa là gì?

Sohn (danh từ) nghĩa là con trai.

Sohn là der, die hay das?

Sohn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sohn); số nhiều: die Söhne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.