TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sonnenbad

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sonnenbäder · sinh cách: des Sonnenbades

das Sonnenbad nghĩa là tắm nắng.

Nghĩa của Sonnenbad

Danh từ · giống trung

  1. Tắm nắng.

Biến cách của Sonnenbad (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sonnenbaddie Sonnenbäder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sonnenbadesder Sonnenbäder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sonnenbadden Sonnenbädern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sonnenbaddie Sonnenbäder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunbath

Câu hỏi thường gặp

Sonnenbad nghĩa là gì?

Sonnenbad (danh từ) nghĩa là tắm nắng.

Sonnenbad là der, die hay das?

Sonnenbad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sonnenbad); số nhiều: die Sonnenbäder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.