TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sonnenblume

danh từ giống cái
[ˈzɔnənˌbluːmə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sonnenblumen · sinh cách: der Sonnenblume

die Sonnenblume nghĩa là hướng dương, hướng dương quỳ tử, thiên quỳ tử.

Nghĩa của Sonnenblume

Danh từ · giống cái

  1. Hướng dương, hướng dương quỳ tử, thiên quỳ tử.

Biến cách của Sonnenblume (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sonnenblumedie Sonnenblumen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sonnenblumeder Sonnenblumen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sonnenblumeden Sonnenblumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sonnenblumedie Sonnenblumen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunflower

Câu hỏi thường gặp

Sonnenblume nghĩa là gì?

Sonnenblume (danh từ) nghĩa là hướng dương, hướng dương quỳ tử, thiên quỳ tử.

Sonnenblume là der, die hay das?

Sonnenblume là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sonnenblume); số nhiều: die Sonnenblumen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.