die Sonnenbrille
số nhiều: die Sonnenbrillen · sinh cách: der Sonnenbrille
die Sonnenbrille nghĩa là kính râm, kiếng mát, kính mát.
Nghĩa của Sonnenbrille
Danh từ · giống cái
- Kính râm, kiếng mát, kính mát.
Biến cách của Sonnenbrille (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sonnenbrille | die Sonnenbrillen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sonnenbrille | der Sonnenbrillen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sonnenbrille | den Sonnenbrillen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sonnenbrille | die Sonnenbrillen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunglasses
Câu hỏi thường gặp
Sonnenbrille nghĩa là gì?
Sonnenbrille (danh từ) nghĩa là kính râm, kiếng mát, kính mát.
Sonnenbrille là der, die hay das?
Sonnenbrille là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sonnenbrille); số nhiều: die Sonnenbrillen.