TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sparschwein

danh từ giống trung
/ˈʃpaːrˌʃvaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sparschweine · sinh cách: des Sparschweins

das Sparschwein nghĩa là ống heo, heo đất, lợn đất.

Nghĩa của Sparschwein

Danh từ · giống trung

  1. Ống heo, heo đất, lợn đất, lợn bỏ ống.

Biến cách của Sparschwein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sparschweindie Sparschweine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sparschweinsder Sparschweine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sparschweinden Sparschweinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sparschweindie Sparschweine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piggy bank (container for coins, prototypically, but not necessarily, in the form of a pig)

Câu hỏi thường gặp

Sparschwein nghĩa là gì?

Sparschwein (danh từ) nghĩa là ống heo, heo đất, lợn đất.

Sparschwein là der, die hay das?

Sparschwein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sparschwein); số nhiều: die Sparschweine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.