TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Spaten

danh từ giống đực
/ˈʃpaːt(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Spatens

der Spaten nghĩa là xẻng, xuồng.

Nghĩa của Spaten

Danh từ · giống đực

  1. Xẻng, xuồng.

Biến cách của Spaten (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Spatendie Spaten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spatensder Spaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spatenden Spaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Spatendie Spaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spade; idiot, dumbass

Câu hỏi thường gặp

Spaten nghĩa là gì?

Spaten (danh từ) nghĩa là xẻng, xuồng.

Spaten là der, die hay das?

Spaten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spaten).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.