spazieren
Nghĩa của spazieren
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take a walk, to stroll, to walk leisurely
Chia động từ spazieren
Hiện tại Präsens
- ich spaziere
- du spazierst
- er/sie/es spaziert
- wir spazieren
- ihr spaziert
- sie/Sie spazieren
Quá khứ đơn Präteritum
- ich spazierte
- du spaziertest
- er/sie/es spazierte
- wir spazierten
- ihr spaziertet
- sie/Sie spazierten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich bin / habe spaziert
- du bist / hast spaziert
- er/sie/es ist / hat spaziert
- wir sind / haben spaziert
- ihr seid / habt spaziert
- sie/Sie sind / haben spaziert
Tương lai Futur I
- ich werde spazieren
- du wirst spazieren
- er/sie/es wird spazieren
- wir werden spazieren
- ihr werdet spazieren
- sie/Sie werden spazieren
Giả định I Konjunktiv I
- ich spaziere
- du spazierest
- er/sie/es spaziere
- wir spazieren
- ihr spazieret
- sie/Sie spazieren
Mệnh lệnh Imperativ
- spazier! (du)
- spaziert! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein/haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Cụm từ, thành ngữ với spazieren
- spazieren gehen — Đi dạo, dạo.
Câu ví dụ với spazieren
- Sie ist vor dem Frühstück spazieren gegangen. Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #765618
- Tom führt jeden Morgen seinen Hund spazieren. Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4964181
- Es regnete, aber wir gingen trotzdem spazieren. Trời lúc đó đang mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916388
- Ich bin spazieren gegangen, um Luft zu schnappen. Tôi đã đi dạo để có chút không khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826
- Wir sind im Park spazieren gegangen. Chúng tôi đi dạo trong công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1816120
- Tom geht jeden Morgen mit dem Hund spazieren. Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2697657
- Ich führe deinen Hund spazieren, wenn du möchtest. Tôi sẽ dắt chó của bạn đi dạo nếu bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4964309
- Ich führe Ihren Hund spazieren, wenn Sie möchten. Tôi sẽ dắt chó của bạn đi dạo nếu bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4964312
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ spazieren ở thì hiện tại thế nào?
ich spaziere, du spazierst, er/sie/es spaziert, wir spazieren, ihr spaziert, sie/Sie spazieren. Phân từ II: spaziert.