TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

spazieren

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃpaˈtsiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của spazieren

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take a walk, to stroll, to walk leisurely

Chia động từ spazieren

Trợ động từ (Perfekt): sein / habenPhân từ II: spaziertPhân từ I: spazierend

Hiện tại Präsens

  • ich spaziere
  • du spazierst
  • er/sie/es spaziert
  • wir spazieren
  • ihr spaziert
  • sie/Sie spazieren

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich spazierte
  • du spaziertest
  • er/sie/es spazierte
  • wir spazierten
  • ihr spaziertet
  • sie/Sie spazierten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich bin / habe spaziert
  • du bist / hast spaziert
  • er/sie/es ist / hat spaziert
  • wir sind / haben spaziert
  • ihr seid / habt spaziert
  • sie/Sie sind / haben spaziert

Tương lai Futur I

  • ich werde spazieren
  • du wirst spazieren
  • er/sie/es wird spazieren
  • wir werden spazieren
  • ihr werdet spazieren
  • sie/Sie werden spazieren

Giả định I Konjunktiv I

  • ich spaziere
  • du spazierest
  • er/sie/es spaziere
  • wir spazieren
  • ihr spazieret
  • sie/Sie spazieren

Mệnh lệnh Imperativ

  • spazier! (du)
  • spaziert! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein/haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Cụm từ, thành ngữ với spazieren

Câu ví dụ với spazieren

  • Sie ist vor dem Frühstück spazieren gegangen. Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #765618
  • Tom führt jeden Morgen seinen Hund spazieren. Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4964181
  • Es regnete, aber wir gingen trotzdem spazieren. Trời lúc đó đang mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916388
  • Ich bin spazieren gegangen, um Luft zu schnappen. Tôi đã đi dạo để có chút không khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826
  • Wir sind im Park spazieren gegangen. Chúng tôi đi dạo trong công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1816120
  • Tom geht jeden Morgen mit dem Hund spazieren. Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2697657
  • Ich führe deinen Hund spazieren, wenn du möchtest. Tôi sẽ dắt chó của bạn đi dạo nếu bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4964309
  • Ich führe Ihren Hund spazieren, wenn Sie möchten. Tôi sẽ dắt chó của bạn đi dạo nếu bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4964312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ spazieren ở thì hiện tại thế nào?

ich spaziere, du spazierst, er/sie/es spaziert, wir spazieren, ihr spaziert, sie/Sie spazieren. Phân từ II: spaziert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.