TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Speise

danh từ giống cái
/ˈʃpaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Speisen · sinh cách: der Speise

die Speise nghĩa là thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.

Cũng là một dạng biến đổi của speisen — Hàng.

Nghĩa của Speise

Danh từ · giống cái

  1. Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.

Biến cách của Speise (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Speisedie Speisen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Speiseder Speisen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Speiseden Speisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Speisedie Speisen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meal, fare (food)

Câu hỏi thường gặp

Speise nghĩa là gì?

Speise (danh từ) nghĩa là thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.

Speise là der, die hay das?

Speise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Speise); số nhiều: die Speisen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.