TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Speiseöl

danh từ giống trung
/ˈʃpaɪ̯zəˌʔøːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Speiseöle · sinh cách: des Speiseöles

das Speiseöl nghĩa là dầu ăn.

Nghĩa của Speiseöl

Danh từ · giống trung

  1. Dầu ăn.

Biến cách của Speiseöl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Speiseöldie Speiseöle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Speiseölesder Speiseöle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Speiseölden Speiseölen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Speiseöldie Speiseöle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooking oil

Câu hỏi thường gặp

Speiseöl nghĩa là gì?

Speiseöl (danh từ) nghĩa là dầu ăn.

Speiseöl là der, die hay das?

Speiseöl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Speiseöl); số nhiều: die Speiseöle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.