das Speiseöl
số nhiều: die Speiseöle · sinh cách: des Speiseöles
das Speiseöl nghĩa là dầu ăn.
Nghĩa của Speiseöl
Danh từ · giống trung
- Dầu ăn.
Biến cách của Speiseöl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Speiseöl | die Speiseöle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Speiseöles | der Speiseöle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Speiseöl | den Speiseölen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Speiseöl | die Speiseöle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooking oil
Câu hỏi thường gặp
Speiseöl nghĩa là gì?
Speiseöl (danh từ) nghĩa là dầu ăn.
Speiseöl là der, die hay das?
Speiseöl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Speiseöl); số nhiều: die Speiseöle.