TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Speiseplan

danh từ giống đực
[ˈʃpaɪ̯zəˌplaːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Speisepläne · sinh cách: des Speiseplanes

der Speiseplan nghĩa là chế độ ăn uống.

Nghĩa của Speiseplan

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ ăn uống.

Biến cách của Speiseplan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Speiseplandie Speisepläne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Speiseplanesder Speisepläne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Speiseplanden Speiseplänen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Speiseplandie Speisepläne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diet; menu

Câu hỏi thường gặp

Speiseplan nghĩa là gì?

Speiseplan (danh từ) nghĩa là chế độ ăn uống.

Speiseplan là der, die hay das?

Speiseplan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Speiseplan); số nhiều: die Speisepläne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.