der Speiseplan
số nhiều: die Speisepläne · sinh cách: des Speiseplanes
der Speiseplan nghĩa là chế độ ăn uống.
Nghĩa của Speiseplan
Danh từ · giống đực
- Chế độ ăn uống.
Biến cách của Speiseplan (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Speiseplan | die Speisepläne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Speiseplanes | der Speisepläne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Speiseplan | den Speiseplänen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Speiseplan | die Speisepläne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diet; menu
Câu hỏi thường gặp
Speiseplan nghĩa là gì?
Speiseplan (danh từ) nghĩa là chế độ ăn uống.
Speiseplan là der, die hay das?
Speiseplan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Speiseplan); số nhiều: die Speisepläne.