TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Speisesalz

danh từ giống trung
/ˈʃpaɪ̯zəˌzalt͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Speisesalze · sinh cách: des Speisesalzes

das Speisesalz nghĩa là muối ăn.

Nghĩa của Speisesalz

Danh từ · giống trung

  1. Muối ăn.

Biến cách của Speisesalz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Speisesalzdie Speisesalze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Speisesalzesder Speisesalze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Speisesalzden Speisesalzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Speisesalzdie Speisesalze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ table salt

Câu hỏi thường gặp

Speisesalz nghĩa là gì?

Speisesalz (danh từ) nghĩa là muối ăn.

Speisesalz là der, die hay das?

Speisesalz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Speisesalz); số nhiều: die Speisesalze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.