der Speisewagen
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Speisewagens
der Speisewagen nghĩa là toa ăn.
Nghĩa của Speisewagen
Danh từ · giống đực
- Toa ăn.
Biến cách của Speisewagen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Speisewagen | die Speisewagen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Speisewagens | der Speisewagen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Speisewagen | den Speisewagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Speisewagen | die Speisewagen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dining car
Câu hỏi thường gặp
Speisewagen nghĩa là gì?
Speisewagen (danh từ) nghĩa là toa ăn.
Speisewagen là der, die hay das?
Speisewagen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Speisewagen).