TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Speisewagen

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Speisewagens

der Speisewagen nghĩa là toa ăn.

Nghĩa của Speisewagen

Danh từ · giống đực

  1. Toa ăn.

Biến cách của Speisewagen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Speisewagendie Speisewagen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Speisewagensder Speisewagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Speisewagenden Speisewagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Speisewagendie Speisewagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dining car

Câu hỏi thường gặp

Speisewagen nghĩa là gì?

Speisewagen (danh từ) nghĩa là toa ăn.

Speisewagen là der, die hay das?

Speisewagen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Speisewagen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.