TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Spektroskop

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spektroskope · sinh cách: des Spektroskops

das Spektroskop nghĩa là kính quang phổ.

Nghĩa của Spektroskop

Danh từ · giống trung

  1. Kính quang phổ.

Biến cách của Spektroskop (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Spektroskopdie Spektroskope
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spektroskopsder Spektroskope
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spektroskopden Spektroskopen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Spektroskopdie Spektroskope

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spectroscope

Câu hỏi thường gặp

Spektroskop nghĩa là gì?

Spektroskop (danh từ) nghĩa là kính quang phổ.

Spektroskop là der, die hay das?

Spektroskop là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spektroskop); số nhiều: die Spektroskope.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.