die Spende
số nhiều: die Spenden · sinh cách: der Spende
die Spende nghĩa là sự tặng, quà, quà tặng.
Cũng là một dạng biến đổi của spenden — Quyên góp.
Nghĩa của Spende
Danh từ · giống cái
- Sự tặng.
- Quà, quà tặng, quà biếu.
Biến cách của Spende (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spende | die Spenden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spende | der Spenden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spende | den Spenden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spende | die Spenden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Spende
- Spenden ist besser als Behalten. Quyên góp tốt hơn giữ lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14037836
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ donation (that which is donated, given as charity; the act of donating)
Câu hỏi thường gặp
Spende nghĩa là gì?
Spende (danh từ) nghĩa là sự tặng, quà, quà tặng.
Spende là der, die hay das?
Spende là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spende); số nhiều: die Spenden.