TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

spenden

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃpɛndən/ giọng máy của trình duyệt

spenden nghĩa là quyên góp.

Cũng là một dạng biến đổi của Spende — Sự tặng.

Nghĩa của spenden

Động từ

  1. Quyên góp.

Chia động từ spenden

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gespendetPhân từ I: spendend

Hiện tại Präsens

  • ich spende
  • du spendest
  • er/sie/es spendet
  • wir spenden
  • ihr spendet
  • sie/Sie spenden

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich spendete
  • du spendetest
  • er/sie/es spendete
  • wir spendeten
  • ihr spendetet
  • sie/Sie spendeten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gespendet
  • du hast gespendet
  • er/sie/es hat gespendet
  • wir haben gespendet
  • ihr habt gespendet
  • sie/Sie haben gespendet

Tương lai Futur I

  • ich werde spenden
  • du wirst spenden
  • er/sie/es wird spenden
  • wir werden spenden
  • ihr werdet spenden
  • sie/Sie werden spenden

Giả định I Konjunktiv I

  • ich spende
  • du spendest
  • er/sie/es spende
  • wir spenden
  • ihr spendet
  • sie/Sie spenden

Mệnh lệnh Imperativ

  • spend! (du)
  • spendet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spenden

Đồng nghĩa

Họ từ của spenden

Câu ví dụ với spenden

  • Bäume spenden Schatten. Cây che bóng mát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8244952
  • Die Sonne spendet uns Licht und Wärme. Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #971015
  • Tom hat Blut gespendet. Tom hiến máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7533166
  • Spenden ist besser als Behalten. Quyên góp tốt hơn giữ lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14037836

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to donate, to give as charity; To cause the action implied by a noun to take place.; to provide; to administer (a sacrament); to spend generously; to treat to

Câu hỏi thường gặp

spenden nghĩa là gì?

spenden (động từ) nghĩa là quyên góp.

Chia động từ spenden ở thì hiện tại thế nào?

ich spende, du spendest, er/sie/es spendet, wir spenden, ihr spendet, sie/Sie spenden. Phân từ II: gespendet.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.