die Spektroskopie
số nhiều: die Spektroskopien · sinh cách: der Spektroskopie
die Spektroskopie nghĩa là quang phổ học, phân quang học.
Nghĩa của Spektroskopie
Danh từ · giống cái
- Quang phổ học, phân quang học.
Biến cách của Spektroskopie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spektroskopie | die Spektroskopien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spektroskopie | der Spektroskopien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spektroskopie | den Spektroskopien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spektroskopie | die Spektroskopien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spectroscopy
Câu hỏi thường gặp
Spektroskopie nghĩa là gì?
Spektroskopie (danh từ) nghĩa là quang phổ học, phân quang học.
Spektroskopie là der, die hay das?
Spektroskopie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spektroskopie); số nhiều: die Spektroskopien.