TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sportler

danh từ giống đực
/ˈʃpɔʁtlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sportlers

der Sportler nghĩa là vận động viên, nhà thể thao.

Nghĩa của Sportler

Danh từ · giống đực

  1. Vận động viên, nhà thể thao.

Biến cách của Sportler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sportlerdie Sportler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sportlersder Sportler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sportlerden Sportlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sportlerdie Sportler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sportsman, athlete

Câu hỏi thường gặp

Sportler nghĩa là gì?

Sportler (danh từ) nghĩa là vận động viên, nhà thể thao.

Sportler là der, die hay das?

Sportler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sportler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.