der Sportunterricht
số nhiều: die Sportunterrichte · sinh cách: des Sportunterrichtes
der Sportunterricht nghĩa là thể dục, giáo dục thể chất.
Nghĩa của Sportunterricht
Danh từ · giống đực
- Thể dục, giáo dục thể chất.
Biến cách của Sportunterricht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sportunterricht | die Sportunterrichte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sportunterrichtes | der Sportunterrichte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sportunterricht | den Sportunterrichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sportunterricht | die Sportunterrichte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ physical education (element of an educational curriculum concerned with bodily development, physical health and wellness, strength, physical co-ordination, and agility); gym (physical education class)
Câu hỏi thường gặp
Sportunterricht nghĩa là gì?
Sportunterricht (danh từ) nghĩa là thể dục, giáo dục thể chất.
Sportunterricht là der, die hay das?
Sportunterricht là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sportunterricht); số nhiều: die Sportunterrichte.