TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sportunterricht

danh từ giống đực
/ˈʃpɔʁtʔʊntɐˌʁɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sportunterrichte · sinh cách: des Sportunterrichtes

der Sportunterricht nghĩa là thể dục, giáo dục thể chất.

Nghĩa của Sportunterricht

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục, giáo dục thể chất.

Biến cách của Sportunterricht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sportunterrichtdie Sportunterrichte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sportunterrichtesder Sportunterrichte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sportunterrichtden Sportunterrichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sportunterrichtdie Sportunterrichte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physical education (element of an educational curriculum concerned with bodily development, physical health and wellness, strength, physical co-ordination, and agility); gym (physical education class)

Câu hỏi thường gặp

Sportunterricht nghĩa là gì?

Sportunterricht (danh từ) nghĩa là thể dục, giáo dục thể chất.

Sportunterricht là der, die hay das?

Sportunterricht là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sportunterricht); số nhiều: die Sportunterrichte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.