der Sprachaustausch
số nhiều: die Sprachaustausche · sinh cách: des Sprachaustausches
der Sprachaustausch nghĩa là trao đổi ngôn ngữ.
Nghĩa của Sprachaustausch
Danh từ · giống đực
- Trao đổi ngôn ngữ.
Biến cách của Sprachaustausch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sprachaustausch | die Sprachaustausche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sprachaustausches | der Sprachaustausche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sprachaustausch | den Sprachaustauschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sprachaustausch | die Sprachaustausche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ language exchange
Câu hỏi thường gặp
Sprachaustausch nghĩa là gì?
Sprachaustausch (danh từ) nghĩa là trao đổi ngôn ngữ.
Sprachaustausch là der, die hay das?
Sprachaustausch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sprachaustausch); số nhiều: die Sprachaustausche.