die Sprachbarriere
số nhiều: die Sprachbarrieren · sinh cách: der Sprachbarriere
die Sprachbarriere nghĩa là rào cản ngôn ngữ.
Nghĩa của Sprachbarriere
Danh từ · giống cái
- Rào cản ngôn ngữ.
Biến cách của Sprachbarriere (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sprachbarriere | die Sprachbarrieren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sprachbarriere | der Sprachbarrieren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sprachbarriere | den Sprachbarrieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sprachbarriere | die Sprachbarrieren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ language barrier
Câu hỏi thường gặp
Sprachbarriere nghĩa là gì?
Sprachbarriere (danh từ) nghĩa là rào cản ngôn ngữ.
Sprachbarriere là der, die hay das?
Sprachbarriere là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sprachbarriere); số nhiều: die Sprachbarrieren.