TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sprachbarriere

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sprachbarrieren · sinh cách: der Sprachbarriere

die Sprachbarriere nghĩa là rào cản ngôn ngữ.

Nghĩa của Sprachbarriere

Danh từ · giống cái

  1. Rào cản ngôn ngữ.

Biến cách của Sprachbarriere (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sprachbarrieredie Sprachbarrieren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sprachbarriereder Sprachbarrieren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sprachbarriereden Sprachbarrieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sprachbarrieredie Sprachbarrieren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ language barrier

Câu hỏi thường gặp

Sprachbarriere nghĩa là gì?

Sprachbarriere (danh từ) nghĩa là rào cản ngôn ngữ.

Sprachbarriere là der, die hay das?

Sprachbarriere là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sprachbarriere); số nhiều: die Sprachbarrieren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.