der Stör
số nhiều: die Störe · sinh cách: des Störs
der Stör nghĩa là cá tầm.
Cũng là một dạng biến đổi của stören — Quấy rầy, làm phiền.
Nghĩa của Stör
Danh từ · giống đực
- Cá tầm.
Biến cách của Stör (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stör | die Störe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Störs | der Störe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stör | den Stören |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stör | die Störe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sturgeon (fish)
Câu hỏi thường gặp
Stör nghĩa là gì?
Stör (danh từ) nghĩa là cá tầm.
Stör là der, die hay das?
Stör là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stör); số nhiều: die Störe.