TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stör

danh từ giống đực
/ʃtøːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Störe · sinh cách: des Störs

der Stör nghĩa là cá tầm.

Cũng là một dạng biến đổi của stören — Quấy rầy, làm phiền.

Nghĩa của Stör

Danh từ · giống đực

  1. Cá tầm.

Biến cách của Stör (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stördie Störe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Störsder Störe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Störden Stören
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stördie Störe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sturgeon (fish)

Câu hỏi thường gặp

Stör nghĩa là gì?

Stör (danh từ) nghĩa là cá tầm.

Stör là der, die hay das?

Stör là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stör); số nhiều: die Störe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.