stören
stören nghĩa là quấy rầy, làm phiền.
Cũng là một dạng biến đổi của Stör — Cá tầm.
Nghĩa của stören
Động từ
- Quấy rầy, làm phiền.
Chia động từ stören
Hiện tại Präsens
- ich störe
- du störst
- er/sie/es stört
- wir stören
- ihr stört
- sie/Sie stören
Quá khứ đơn Präteritum
- ich störte
- du störtest
- er/sie/es störte
- wir störten
- ihr störtet
- sie/Sie störten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gestört
- du hast gestört
- er/sie/es hat gestört
- wir haben gestört
- ihr habt gestört
- sie/Sie haben gestört
Tương lai Futur I
- ich werde stören
- du wirst stören
- er/sie/es wird stören
- wir werden stören
- ihr werdet stören
- sie/Sie werden stören
Giả định I Konjunktiv I
- ich störe
- du störest
- er/sie/es störe
- wir stören
- ihr störet
- sie/Sie stören
Mệnh lệnh Imperativ
- stör! (du)
- stört! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với stören
- Ich werde mir Mühe geben, dich nicht beim Lernen zu stören. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.Tatoeba #106
- Nicht stören! Đừng có làm phiền!Tatoeba #1007965
- Stört es Sie, wenn ich rauche? Tôi hút thuốc có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344483
- Stört es euch, wenn ich rauche? Tôi hút thuốc có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #358232
- Stört es dich, wenn ich rauche? Tôi hút thuốc có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #590948
- Stört der Husten Ihren Schlaf? Cơn ho có làm bạn mất ngủ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894799
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to disturb, to interfere, to bother
Câu hỏi thường gặp
stören nghĩa là gì?
stören (động từ) nghĩa là quấy rầy, làm phiền.
Chia động từ stören ở thì hiện tại thế nào?
ich störe, du störst, er/sie/es stört, wir stören, ihr stört, sie/Sie stören. Phân từ II: gestört.