TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

stören

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃtøːɐ̯n/ giọng máy của trình duyệt

stören nghĩa là quấy rầy, làm phiền.

Cũng là một dạng biến đổi của Stör — Cá tầm.

Nghĩa của stören

Động từ

  1. Quấy rầy, làm phiền.

Chia động từ stören

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gestörtPhân từ I: störend

Hiện tại Präsens

  • ich störe
  • du störst
  • er/sie/es stört
  • wir stören
  • ihr stört
  • sie/Sie stören

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich störte
  • du störtest
  • er/sie/es störte
  • wir störten
  • ihr störtet
  • sie/Sie störten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gestört
  • du hast gestört
  • er/sie/es hat gestört
  • wir haben gestört
  • ihr habt gestört
  • sie/Sie haben gestört

Tương lai Futur I

  • ich werde stören
  • du wirst stören
  • er/sie/es wird stören
  • wir werden stören
  • ihr werdet stören
  • sie/Sie werden stören

Giả định I Konjunktiv I

  • ich störe
  • du störest
  • er/sie/es störe
  • wir stören
  • ihr störet
  • sie/Sie stören

Mệnh lệnh Imperativ

  • stör! (du)
  • stört! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với stören

  • Ich werde mir Mühe geben, dich nicht beim Lernen zu stören. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.Tatoeba #106
  • Nicht stören! Đừng có làm phiền!Tatoeba #1007965
  • Stört es Sie, wenn ich rauche? Tôi hút thuốc có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344483
  • Stört es euch, wenn ich rauche? Tôi hút thuốc có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #358232
  • Stört es dich, wenn ich rauche? Tôi hút thuốc có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #590948
  • Stört der Husten Ihren Schlaf? Cơn ho có làm bạn mất ngủ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894799

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to disturb, to interfere, to bother

Câu hỏi thường gặp

stören nghĩa là gì?

stören (động từ) nghĩa là quấy rầy, làm phiền.

Chia động từ stören ở thì hiện tại thế nào?

ich störe, du störst, er/sie/es stört, wir stören, ihr stört, sie/Sie stören. Phân từ II: gestört.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.