die Störung
số nhiều: die Störungen · sinh cách: der Störung
die Störung nghĩa là rối loạn.
Nghĩa của Störung
Danh từ · giống cái
- Rối loạn.
Biến cách của Störung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Störung | die Störungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Störung | der Störungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Störung | den Störungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Störung | die Störungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Störung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disturbance, disruption, nuisance, bother; dysfunction, disorder
Câu hỏi thường gặp
Störung nghĩa là gì?
Störung (danh từ) nghĩa là rối loạn.
Störung là der, die hay das?
Störung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Störung); số nhiều: die Störungen.