TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Störung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈʃtøːʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Störungen · sinh cách: der Störung

die Störung nghĩa là rối loạn.

Nghĩa của Störung

Danh từ · giống cái

  1. Rối loạn.

Biến cách của Störung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Störungdie Störungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Störungder Störungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Störungden Störungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Störungdie Störungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Störung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disturbance, disruption, nuisance, bother; dysfunction, disorder

Câu hỏi thường gặp

Störung nghĩa là gì?

Störung (danh từ) nghĩa là rối loạn.

Störung là der, die hay das?

Störung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Störung); số nhiều: die Störungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.