TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Stück

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃtʏk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stücke · sinh cách: des Stückes

das Stück nghĩa là miếng, mảnh.

Nghĩa của Stück

Danh từ · giống trung

  1. Miếng, mảnh, mẩu.

Biến cách của Stück (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Stückdie Stücke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stückesder Stücke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stückden Stücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Stückdie Stücke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Stück

Đồng nghĩa

Họ từ của Stück

Cụm từ, thành ngữ với Stück

Câu ví dụ với Stück

  • Geben Sie mir drei Stück Kreide. Cho tôi ba viên phấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #431918
  • Gib mir bitte ein Stück Papier zum Schreiben. Làm ơn cho tôi một tờ giấy để viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #969347
  • Möchte jemand noch ein Stück Kuchen? Có ai muốn một miếng bánh khác không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11258053
  • Geben Sie mir bitte ein Stück Papier zum Schreiben. Làm ơn cho tôi một tờ giấy để viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #969346
  • Gib mir drei Stück Kreide. Cho tôi ba viên phấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8875896
  • Wenn ich dir ein Stück Mäusespeck schicken könnte, Trang, so würde ich es tun! Nếu tôi có thể gửi Trang một cục marshmallow thì tôi sẽ gửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2122473
  • Er unterstützt dich aus freien Stücken. Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12551730
  • Er unterstützt euch aus freien Stücken. Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12551731

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one, item, piece, unit(of something countable; often untranslated in English); head (a single animal); piece (portion of something bigger or of an uncountable mass); Something of artistic or historic value; piece of art (of any kind, but less common of novels and films); a person, often female; piece (artillery gun)

Câu hỏi thường gặp

Stück nghĩa là gì?

Stück (danh từ) nghĩa là miếng, mảnh.

Stück là der, die hay das?

Stück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Stück); số nhiều: die Stücke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.