TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Geschütz

danh từ giống trung
[ɡəˈʃʏt͡s] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geschütze · sinh cách: des Geschützes

das Geschütz nghĩa là đại bác.

Nghĩa của Geschütz

Danh từ · giống trung

  1. Đại bác.

Biến cách của Geschütz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Geschützdie Geschütze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geschützesder Geschütze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geschützden Geschützen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Geschützdie Geschütze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ generally any type of large or heavy calibre gun, cannon, artillery piece, or turret assembly

Câu hỏi thường gặp

Geschütz nghĩa là gì?

Geschütz (danh từ) nghĩa là đại bác.

Geschütz là der, die hay das?

Geschütz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geschütz); số nhiều: die Geschütze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.