TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gesegnet

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈzeːɡnət/ giọng máy của trình duyệt

gesegnet nghĩa là hạnh phúc.

Cũng là một dạng biến đổi của segnen — Chúc phúc, giáng phúc, ban phúc.

Nghĩa của gesegnet

Tính từ

  1. Hạnh phúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blessed, consecrated

Câu hỏi thường gặp

gesegnet nghĩa là gì?

gesegnet (tính từ) nghĩa là hạnh phúc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.