gesegnet
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈzeːɡnət/ giọng máy của trình duyệt
gesegnet nghĩa là hạnh phúc.
Cũng là một dạng biến đổi của segnen — Chúc phúc, giáng phúc, ban phúc.
Nghĩa của gesegnet
Tính từ
- Hạnh phúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ blessed, consecrated
Câu hỏi thường gặp
gesegnet nghĩa là gì?
gesegnet (tính từ) nghĩa là hạnh phúc.