TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Staatsanwältin

danh từ giống cái
/ˈʃtaːtsʔanvɛltɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Staatsanwältinnen · sinh cách: der Staatsanwältin

die Staatsanwältin nghĩa là công tố viên, người khởi tố, bên nguyên.

Nghĩa của Staatsanwältin

Danh từ · giống cái

  1. Công tố viên, người khởi tố, bên nguyên, biện lý.

Biến cách của Staatsanwältin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Staatsanwältindie Staatsanwältinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Staatsanwältinder Staatsanwältinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Staatsanwältinden Staatsanwältinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Staatsanwältindie Staatsanwältinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a female prosecutor

Câu hỏi thường gặp

Staatsanwältin nghĩa là gì?

Staatsanwältin (danh từ) nghĩa là công tố viên, người khởi tố, bên nguyên.

Staatsanwältin là der, die hay das?

Staatsanwältin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Staatsanwältin); số nhiều: die Staatsanwältinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.