der Staatsanwalt
số nhiều: die Staatsanwälte · sinh cách: des Staatsanwaltes
der Staatsanwalt nghĩa là biện lý, biện lí, công tố viên, người khởi tố.
Nghĩa của Staatsanwalt
Danh từ · giống đực
- Biện lý, biện lí.
- Công tố viên, người khởi tố, bên nguyên.
Biến cách của Staatsanwalt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Staatsanwalt | die Staatsanwälte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Staatsanwaltes | der Staatsanwälte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Staatsanwalt | den Staatsanwälten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Staatsanwalt | die Staatsanwälte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Staatsanwalt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public prosecutor (UK), district attorney (US); a state counsel, Crown attorney, and hence any jurist who ex officio has to attain proceedings to uphold legality
Câu hỏi thường gặp
Staatsanwalt nghĩa là gì?
Staatsanwalt (danh từ) nghĩa là biện lý, biện lí, công tố viên, người khởi tố.
Staatsanwalt là der, die hay das?
Staatsanwalt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Staatsanwalt); số nhiều: die Staatsanwälte.