Staatsanwaltschaft
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtaːt͡sʔanˌvaltʃaft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Staatsanwaltschaft
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public prosecutor's office
Biến cách của Staatsanwaltschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Staatsanwaltschaft | die Staatsanwaltschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Staatsanwaltschaft | der Staatsanwaltschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Staatsanwaltschaft | den Staatsanwaltschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Staatsanwaltschaft | die Staatsanwaltschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.