TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Staatsbegräbnis

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Staatsbegräbnisse · sinh cách: des Staatsbegräbnisses

das Staatsbegräbnis nghĩa là quốc táng, quốc tang.

Nghĩa của Staatsbegräbnis

Danh từ · giống trung

  1. Quốc táng, quốc tang.

Biến cách của Staatsbegräbnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Staatsbegräbnisdie Staatsbegräbnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Staatsbegräbnissesder Staatsbegräbnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Staatsbegräbnisden Staatsbegräbnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Staatsbegräbnisdie Staatsbegräbnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state funeral

Câu hỏi thường gặp

Staatsbegräbnis nghĩa là gì?

Staatsbegräbnis (danh từ) nghĩa là quốc táng, quốc tang.

Staatsbegräbnis là der, die hay das?

Staatsbegräbnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Staatsbegräbnis); số nhiều: die Staatsbegräbnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.