das Staatsbegräbnis
số nhiều: die Staatsbegräbnisse · sinh cách: des Staatsbegräbnisses
das Staatsbegräbnis nghĩa là quốc táng, quốc tang.
Nghĩa của Staatsbegräbnis
Danh từ · giống trung
- Quốc táng, quốc tang.
Biến cách của Staatsbegräbnis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Staatsbegräbnis | die Staatsbegräbnisse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Staatsbegräbnisses | der Staatsbegräbnisse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Staatsbegräbnis | den Staatsbegräbnissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Staatsbegräbnis | die Staatsbegräbnisse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ state funeral
Câu hỏi thường gặp
Staatsbegräbnis nghĩa là gì?
Staatsbegräbnis (danh từ) nghĩa là quốc táng, quốc tang.
Staatsbegräbnis là der, die hay das?
Staatsbegräbnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Staatsbegräbnis); số nhiều: die Staatsbegräbnisse.