TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Staatskonzern

danh từ giống đực
/ˈʃtaːt͡skɔnˌt͡sɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Staatskonzerne · sinh cách: des Staatskonzernes

der Staatskonzern nghĩa là doanh nghiệp nhà nước.

Nghĩa của Staatskonzern

Danh từ · giống đực

  1. Doanh nghiệp nhà nước.

Biến cách của Staatskonzern (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Staatskonzerndie Staatskonzerne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Staatskonzernesder Staatskonzerne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Staatskonzernden Staatskonzernen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Staatskonzerndie Staatskonzerne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state-owned enterprise

Câu hỏi thường gặp

Staatskonzern nghĩa là gì?

Staatskonzern (danh từ) nghĩa là doanh nghiệp nhà nước.

Staatskonzern là der, die hay das?

Staatskonzern là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Staatskonzern); số nhiều: die Staatskonzerne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.