das Staatsunternehmen
sinh cách: des Staatsunternehmens
das Staatsunternehmen nghĩa là doanh nghiệp nhà nước.
Nghĩa của Staatsunternehmen
Danh từ · giống trung
- Doanh nghiệp nhà nước.
Biến cách của Staatsunternehmen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Staatsunternehmen | die Staatsunternehmen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Staatsunternehmens | der Staatsunternehmen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Staatsunternehmen | den Staatsunternehmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Staatsunternehmen | die Staatsunternehmen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ state-owned enterprise
Câu hỏi thường gặp
Staatsunternehmen nghĩa là gì?
Staatsunternehmen (danh từ) nghĩa là doanh nghiệp nhà nước.
Staatsunternehmen là der, die hay das?
Staatsunternehmen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Staatsunternehmen).