TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Staatsunternehmen

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Staatsunternehmens

das Staatsunternehmen nghĩa là doanh nghiệp nhà nước.

Nghĩa của Staatsunternehmen

Danh từ · giống trung

  1. Doanh nghiệp nhà nước.

Biến cách của Staatsunternehmen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Staatsunternehmendie Staatsunternehmen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Staatsunternehmensder Staatsunternehmen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Staatsunternehmenden Staatsunternehmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Staatsunternehmendie Staatsunternehmen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state-owned enterprise

Câu hỏi thường gặp

Staatsunternehmen nghĩa là gì?

Staatsunternehmen (danh từ) nghĩa là doanh nghiệp nhà nước.

Staatsunternehmen là der, die hay das?

Staatsunternehmen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Staatsunternehmen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.