TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Staatsverschuldung

danh từ giống cái
[ˈʃtaːt͡sfɛɐ̯ˌʃʊldʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Staatsverschuldungen · sinh cách: der Staatsverschuldung

die Staatsverschuldung nghĩa là nợ quốc gia, nợ chính phủ, nợ công.

Nghĩa của Staatsverschuldung

Danh từ · giống cái

  1. Nợ quốc gia, nợ chính phủ, nợ công, quốc trái.

Biến cách của Staatsverschuldung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Staatsverschuldungdie Staatsverschuldungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Staatsverschuldungder Staatsverschuldungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Staatsverschuldungden Staatsverschuldungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Staatsverschuldungdie Staatsverschuldungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ national debt, government debt

Câu hỏi thường gặp

Staatsverschuldung nghĩa là gì?

Staatsverschuldung (danh từ) nghĩa là nợ quốc gia, nợ chính phủ, nợ công.

Staatsverschuldung là der, die hay das?

Staatsverschuldung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Staatsverschuldung); số nhiều: die Staatsverschuldungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.