die Staatsverwaltung
số nhiều: die Staatsverwaltungen · sinh cách: der Staatsverwaltung
die Staatsverwaltung nghĩa là hành chính công.
Nghĩa của Staatsverwaltung
Danh từ · giống cái
- Hành chính công.
Biến cách của Staatsverwaltung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Staatsverwaltung | die Staatsverwaltungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Staatsverwaltung | der Staatsverwaltungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Staatsverwaltung | den Staatsverwaltungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Staatsverwaltung | die Staatsverwaltungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public administration (implementation of public policy)
Câu hỏi thường gặp
Staatsverwaltung nghĩa là gì?
Staatsverwaltung (danh từ) nghĩa là hành chính công.
Staatsverwaltung là der, die hay das?
Staatsverwaltung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Staatsverwaltung); số nhiều: die Staatsverwaltungen.