TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Staatsverwaltung

danh từ giống cái
/ˈʃtaːt͡sfɛɐ̯ˌvaltʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Staatsverwaltungen · sinh cách: der Staatsverwaltung

die Staatsverwaltung nghĩa là hành chính công.

Nghĩa của Staatsverwaltung

Danh từ · giống cái

  1. Hành chính công.

Biến cách của Staatsverwaltung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Staatsverwaltungdie Staatsverwaltungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Staatsverwaltungder Staatsverwaltungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Staatsverwaltungden Staatsverwaltungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Staatsverwaltungdie Staatsverwaltungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public administration (implementation of public policy)

Câu hỏi thường gặp

Staatsverwaltung nghĩa là gì?

Staatsverwaltung (danh từ) nghĩa là hành chính công.

Staatsverwaltung là der, die hay das?

Staatsverwaltung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Staatsverwaltung); số nhiều: die Staatsverwaltungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.