der Stabhochsprung
số nhiều: die Stabhochsprünge · sinh cách: des Stabhochsprunges
der Stabhochsprung nghĩa là nhảy sào.
Nghĩa của Stabhochsprung
Danh từ · giống đực
- Nhảy sào.
Biến cách của Stabhochsprung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stabhochsprung | die Stabhochsprünge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stabhochsprunges | der Stabhochsprünge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stabhochsprung | den Stabhochsprüngen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stabhochsprung | die Stabhochsprünge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pole vault
Câu hỏi thường gặp
Stabhochsprung nghĩa là gì?
Stabhochsprung (danh từ) nghĩa là nhảy sào.
Stabhochsprung là der, die hay das?
Stabhochsprung là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stabhochsprung); số nhiều: die Stabhochsprünge.