TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

stabil

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ʃtaˈbiːl] giọng máy của trình duyệt

stabil nghĩa là ổn định, vững chắc.

Nghĩa của stabil

Tính từ

  1. Ổn định, vững chắc. (biên soạn)

So sánh của stabil

So sánh hơnstabiler
So sánh nhấtam stabilsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stable; dope, rad, fly

Câu hỏi thường gặp

stabil nghĩa là gì?

stabil (tính từ) nghĩa là ổn định, vững chắc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.