TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Stadion

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtaːdi̯ɔn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stadien · sinh cách: des Stadions

das Stadion nghĩa là sân vận động.

Nghĩa của Stadion

Danh từ · giống trung

  1. Sân vận động.

Biến cách của Stadion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Stadiondie Stadien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stadionsder Stadien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stadionden Stadien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Stadiondie Stadien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stadium (venue for sporting events); stadion (Ancient Greek unit of length)

Câu hỏi thường gặp

Stadion nghĩa là gì?

Stadion (danh từ) nghĩa là sân vận động.

Stadion là der, die hay das?

Stadion là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Stadion); số nhiều: die Stadien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.