das Stadion
số nhiều: die Stadien · sinh cách: des Stadions
das Stadion nghĩa là sân vận động.
Nghĩa của Stadion
Danh từ · giống trung
- Sân vận động.
Biến cách của Stadion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Stadion | die Stadien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stadions | der Stadien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stadion | den Stadien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Stadion | die Stadien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stadium (venue for sporting events); stadion (Ancient Greek unit of length)
Câu hỏi thường gặp
Stadion nghĩa là gì?
Stadion (danh từ) nghĩa là sân vận động.
Stadion là der, die hay das?
Stadion là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Stadion); số nhiều: die Stadien.